Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "cơ quan chức năng" 1 hit

Vietnamese cơ quan chức năng
English Nounsauthorities
Example
Cơ quan chức năng đang điều tra nguyên nhân vụ tai nạn.
The authorities are investigating the cause of the accident.

Search Results for Synonyms "cơ quan chức năng" 0hit

Search Results for Phrases "cơ quan chức năng" 3hit

Các thông tin xuyên tạc đã bị cơ quan chức năng làm rõ.
The distorted information was clarified by the authorities.
Người vi phạm phải chấp hành các yêu cầu của cơ quan chức năng.
Offenders must comply with the requirements of the authorities.
Cơ quan chức năng đang điều tra nguyên nhân vụ tai nạn.
The authorities are investigating the cause of the accident.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z